Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bức tranh" (1)

bức tranh
phát
Tiếng Anh Danh từpicture
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "bức tranh" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bức tranh" (5)

Bức tranh này thể hiện tình yêu.
This picture expresses love.
Anh ấy gắn bức tranh lên tường.
He attached the painting to the wall.
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
This is a traditional lacquer painting.
Bức tranh quý hiếm sẽ được bán đấu giá vào tuần tới.
The rare painting will be sold by auction next week.
Bức tranh này trị giá hàng triệu đô la.
This painting is worth millions of dollars.